Hóa Chất Công Nghiệp « Công Ty TNHH Thiết Bị KHKT & Hóa Chất Bắc Âu

 

 

Công ty Hóa Chất Bắc Âu cung cấp trên 300 loại hóa chất Nhập khẩu nhằm phục vụ tốt nhất nhu cầu của các đơn vị sản xuất & kinh doanh trong các  lĩnh vực: Xử lí nước thải,dệt nhuộm,Xi Mạ,Phân bón ,….

STT

TÊN HÀNG

QUI CÁCH

XUẤT XỨ

01

CaCl2 (bao trắng chữ xanh) 25kg/bao  Trung Quốc

02

CuSO4.5H2O – Copper Sulphate Pentahydrate 24.5% 25kg/bao ĐÀI LOAN

03

FeSO4.7H2O – Ferous Sulphate Hepta 99% 25kg/bao Trung Quốc

04

 MgSO4.7H2O 99% (sấy khô)  25kg/bao Trung Quốc

05

MgSO4.7H2O –99% (thường)  25kg/bao Trung Quốc

06

Na2CO3 – Soda ash light 99.2% (boät) 50kg/bao Trung Quốc

07

Na2SO4 – Sodium Sulphate 99% (boät) 50kg/bao Trung Quốc

08

NaHCO3 – Sodium Bicarbonat 25kg/bao Trung Quốc

09

Na2SO3 – Sodium Thiosuphate 25kg/bao Trung Quốc

10

H2O2 35kg/can Thái lan

11

NaOH – Cautic soda Flakes 99% (xuùt vaåy) 25kg/bao Trung Quốc

12

NH4Cl – Ammonium Chloride – Muoái lanh (boät) 25kg/bao Trung Quốc

13

PAC – Poly Aluminium Chloride 31% 25kg/bao Trung Quốc

14

NaCl – Natri Clorua (boät) 50kg/bao Trung Quốc

15

NaCl – Natri Clorua (boät) 25kg/bao Thái Lan

16

 MgCl2 – Magnes Clorua 40kg/bao Trung Quốc

17

Ca(Ocl)2 – Calcium Hypochloride 65% (boät) 40kg/thuøng Trung Quốc

18

Ca(Ocl)2 – Calcium Hypochloride 70% (haït) 50kg/thuøng Trung Quốc

19

Ca(Ocl)2 – Calcium Hypochloride 70% (haït) 45kg/thuøng  Nhật Bản

20

HNO3 – Axit Nitric 68% 35kg/can Hàn Quốc

21

KCl – Kali traéng (boät) 50kg/bao Israel

22

MGO  65% 25kg/bao Trung Quốc

23

Acid Humic 25kg/bao Trung Quốc

24

Đá Wash Bao Indo

25

CH3COOH 35kg/can Hàn Quốc

26

Na2S2O4 50kg/thùng Trung Quốc

27

ZnSO4.7H2O 25kg/bao Trung Quốc

28

MAP 25kg/bao Trung Quốc

29

MKP 25kg/bao Trung Quốc

30

DAP Tinh khiết 25kg/bao Trung Quốc

31

GA3 1kg/bao Ấn Độ

27

NAA 25kg/thùng Trung Quốc

Các Hóa chất dành ch nghành xử lí nước…

 

STT

 

TÊN HÀNG

 

XUẤT XỨ

 

QUY CÁCH

1 Calcium Hypochlorite 70

(Cá heo)

Trung Quốc 40kg/ thùng
2 Aquafit – Clor Ấn Độ

(nắp có ghi Made in:India)

Ấn Độ 45kg / Thùng xô
3 Aquafit – Clor Ấn Độ Ấn Độ 45kg / Thùng xô
4 TCCA 90% bột Trung Quốc 50 kg/ thùng
5 TCCA 90% bột Trung Quốc 25kg/ thùng
6 TCCA 90% bột Trung Quốc 5kg/ xô
7 TCCA bột 90% Trung quốc (1kg/ lon) /20kg/thùng
8 TCCA viên sủi 1g, 2g Trung Quốc 5-20kg/ thùng
9 TCCA viên sủi 1g Trung Quốc 50kg/ thùng
10 TCCA viên nén 200g Trung Quốc (Lon 1kg 5 viên)/ 50kg/ thùng
11 TCCA viên  20g Trung Quốc 5kg/xô
12 KCl – K2O 61% Min Israel/ Jordan 50kg/ bao
13 KCl 99% Kasa Đức 25kg/ bao
14 Sodium percarbonate

Oxy viên – dạng hạt nhỏ

Trung Quốc  25kg/ bao
15 Sodium percarbonate

Oxy viên – dạng viên

Trung Quốc 25kg/ thùng
16 MgCl2.6H2O vảy , bột Trung Quốc 25kg/ bao
17 MgSO4 khan Trung Quốc 25-50kg/ bao
18 Sodium bicarbonate Ý 25kg/ bao
18 MgSO4.7H2O Trung Quốc 25kg/bao
19 EDTA 4Na

Bao giấy trắng

Nhật 25kg/bao
20 EDTA 4Na

Bao vàng

Nhật 25kg/ bao
21 EDTA 4Na

Trilon B

Đức 25kg / bao
22 CuSO4  (dạng cục)

Túi 1kg

ViệtNam

Đài loan

25kg/bao
23 CuSO4 dạng hạt Đài loan 25kg/ bao
24 Formalin Hàn Quốc/ Đài Loan/ Trung Quốc 220kg/ phuy
25 Polymer Anion

Siêu lắng cặn

KRM-Anh 25kg/ bao
26 BKC – Trung Quốc Trung Quốc 200kg/ phuy
27 Oxytetracylin HCL 96% Trung Quốc

Hongyin

25kg/ thùng
28 Sodium thiosulfate Trung quốc, Ấn độ 25kg/ bao
29 KMnO4 Trung Quốc 50kg/ thùng
30 Khoáng đa, vi lượng AZOMiTE Mỹ 20kg/ bao
31 D.C.C Na (SDIC) Nhật 50kg/ thùng
32 SDIC 60% Trung Quốc 45kg/ thùng
33 PVP- IODINE (12% iodine)

Dạng bột

Ấn Độ 25kg/ thùng
34 K99% (thực phẩm) Đức 25kg/bao
35 ClO2 dạng nước Hàn Quốc 25kg/can
36 TCCA 90% Nissan Nhật 50kg thùng giấy